accouchement
/ə'ku:ʃma:ɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accouchement
/ə'ku:ʃma:ɳ/
danh từ
- sự đẻ
Định nghĩa tiếng Anh
n the parturition process in human beings; having a baby; the process of giving birth to a child