Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accountantship

/ə'kauntəntʃip/

danh từ

  • chức kế toán
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of accountant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...