Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accountantship

/ə'kauntəntʃip/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accountantship

/ə'kauntəntʃip/

danh từ

  • chức kế toán
Định nghĩa tiếng Anh

n. the position of accountant

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...