Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accounting data

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accounting data

//

  • (Tech) dữ kiện kế toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...