Từ điển Anh–Việt

112.244 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accounting report

/əˈkaʊn.tɪŋ rɪˈpɔːrt/

Nghĩa thường dùng

báo cáo kế toán chi tiết danh từ

“The accounting report was submitted on time.”Báo cáo kế toán đã được nộp đúng hạn.

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accounting report

//

  • (Tech) báo cáo kế toán
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...