Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accouterment

//

* danh từ
  • (Mỹ) trang bị y phục
  • đồ quân dụng (của người lính)
Định nghĩa tiếng Anh

n clothing that is worn or carried, but not part of your main clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...