accoutrements
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accoutrements
//
* danh từ, pl- quần áo, trang phục
đồ trang bị cho người lính (trừ quần áo, súng)
Định nghĩa tiếng Anh
n clothing that is worn or carried, but not part of your main clothing
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n clothing that is worn or carried, but not part of your main clothing
Đang tải...