Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accoutrements

/ә'ku:tәmәnts/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accoutrements

//

* danh từ, pl
  • quần áo, trang phục
  • đồ trang bị cho người lính (trừ quần áo, súng)
Định nghĩa tiếng Anh

n clothing that is worn or carried, but not part of your main clothing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...