accreditation
/əˌkred.ɪˈteɪ.ʃən/
Nghĩa thường dùng
sự công nhận
danh từ
“The school received accreditation from the national board.”Trường đã nhận được sự công nhận từ hội đồng quốc gia.
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- sự công nhận (của tổ chức kiểm định)
ví dụ
The school received accreditation last year. — Trường được công nhận kiểm định năm ngoái.