Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accretionary

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accretionary

//

  • xem accretion
Định nghĩa tiếng Anh

s marked or produced by accretion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...