Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accruement

/ə'kru:əl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accruement

/ə'kru:əl/

danh từ

  • sự dồn lại, sự tích lại
  • số lượng dồn lại, số lượng tích lại
Định nghĩa tiếng Anh

n the act of accumulating

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...