Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accumbent

//

* tính từ
  • (sinh học) áp ngoài; cạp vào
Định nghĩa tiếng Anh

s. lying down; in a position of comfort or rest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...