Từ điển Anh–Việt

112.360 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accumulated deviation

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accumulated deviation

//

  • (Tech) độ sai biệt tích lũy
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...