Từ điển Anh–Việt

111.703 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accumulator battery

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accumulator battery

//

  • (Tech) bình điện (trữ)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...