Từ điển Anh–Việt

112,370 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

accuracy score

cụm từ

  • điểm số đo lường độ chính xác của một hệ thống, mô hình hoặc dự đoán
    • high accuracy score: điểm số chính xác cao
    • accuracy score of the model: điểm số chính xác của mô hình
    • improve the accuracy score: cải thiện điểm số chính xác
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...