Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accursedly

/ə'kə:sidli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accursedly

//

  • xem accursed
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...