Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accurst

/ə'kə:sid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accurst

/ə'kə:sid/

tính từ

  • đáng nguyền rủa, đáng ghét, ghê tởm
  • xấu số, phận rủi, phận hẩm hiu
  • phiền toái, khó chịu
Định nghĩa tiếng Anh

s under a curse

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...