Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

accusative

/ə'kju:zətiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

accusative

/ə'kju:zətiv/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) đổi cách

danh từ

  • (ngôn ngữ học) đổi cách
Định nghĩa tiếng Anh

n. the case of nouns serving as the direct object of a verb s. containing or expressing accusation

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...