accusingly
/ә'kju:ziŋli/ phổ biến #26411
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
accusingly
//
* phó từ- với vẻ cáo buộc, với vẻ tố cáo
Định nghĩa tiếng Anh
r. in an accusing manner
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. in an accusing manner
Đang tải...