Từ điển Anh–Việt

109,020 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #26411

accusingly

//

* phó từ
  • với vẻ cáo buộc, với vẻ tố cáo
Định nghĩa tiếng Anh

r. in an accusing manner

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...