acdbentity
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
danh từ
- thực thể cơ sở dữ liệu
ví dụ
An ACDB entity represents a database object. — Một thực thể ACDB đại diện cho một đối tượng cơ sở dữ liệu.
Từ điển Anh–Việt
112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
An ACDB entity represents a database object. — Một thực thể ACDB đại diện cho một đối tượng cơ sở dữ liệu.
Đang tải...