Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acdbentity

/ˈeɪsiːdiːbiːˈɛnti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

danh từ

  • thực thể cơ sở dữ liệu

ví dụ

An ACDB entity represents a database object. — Một thực thể ACDB đại diện cho một đối tượng cơ sở dữ liệu.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...