Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acerate

//

* tính từ
  • có dạng kim; có đầu nhọn
Định nghĩa tiếng Anh

s. narrow and long and pointed; as pine leaves

Gợi ý (2)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...