Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acerbic

/ә'sә:bik/ GRE phổ biến #23834
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acerbic

//

* tính từ
  • chua chát, gay gắt
Định nghĩa tiếng Anh

s sour or bitter in taste s harsh or corrosive in tone

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...