Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acerbity

/ə'sə:biti/ GRE
Biến thể từ acerbities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acerbity

/ə'sə:biti/

danh từ

  • vị chát, vị chua chát
  • tính chua chát, tính gay gắt (giọng nói...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a sharp bitterness n. a sharp sour taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...