Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acerous

/'æsirous/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acerous

/'æsirous/

tính từ

  • (thực vật học) hình kim (lá thông, lá tùng...)
Định nghĩa tiếng Anh

a. Same as Acerose. a. Destitute of tentacles, as certain mollusks. a. Without antennae, as some insects.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...