acervuline
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acervuline
//
* tính từ- chen chúc, dày đặc; thành cụm, thành chùm
Định nghĩa tiếng Anh
a. Resembling little heaps.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Resembling little heaps.
Đang tải...