Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acescent

/ə'sesənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acescent

/ə'sesənt/

tính từ

  • hoá chua; chua
Định nghĩa tiếng Anh

a. Turning sour; readily becoming tart or acid; slightly sour. n. A substance liable to become sour.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...