Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acetabuliform

/,æsi'tæbjulәfɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acetabuliform

//

* tính từ
  • dạng cối; dạng chén
Định nghĩa tiếng Anh

a. Shaped like a shallow cup; saucer-shaped; as, an acetabuliform calyx.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...