acetabuliform
/,æsi'tæbjulәfɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acetabuliform
//
* tính từ- dạng cối; dạng chén
Định nghĩa tiếng Anh
a. Shaped like a shallow cup; saucer-shaped; as, an acetabuliform calyx.