Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acetabulum

/æsә'tæbjulәm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acetabulum

//

* danh từ
  • ổ cối; đĩa nhau
Định nghĩa tiếng Anh

n. the cup-shaped hollow in the hipbone into which the head of the femur fits to form a ball-and-socket joint

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...