acetic acid
/ә'si:tik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acetic acid
//
- (hóa) axit axetic
Từ điển Anh–Việt
111.776 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...