Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acetifier

/ә'seti,faiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acetifier

//

  • xem acetify
Định nghĩa tiếng Anh

n. An apparatus for hastening acetification.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...