acetonic
/æsi'tәunik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acetonic
//
- xem acetone
Định nghĩa tiếng Anh
a of or relating to acetone
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a of or relating to acetone
Đang tải...