acetous
/'æsitəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acetous
/'æsitəs/
tính từ
- chua, có vị giấm
Định nghĩa tiếng Anh
s tasting or smelling like vinegar
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s tasting or smelling like vinegar
Đang tải...