Từ điển Anh–Việt

112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

achene

/ə'ki:ni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

achene

/ə'ki:ni/

danh từ

  • (thực vật học) quả bế
Định nghĩa tiếng Anh

n. small dry indehiscent fruit with the seed distinct from the fruit wall

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...