achenial
/ə'ki:niəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
achenial
//
- xem achene
Định nghĩa tiếng Anh
a. Pertaining to an achene.
Từ điển Anh–Việt
112.256 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Pertaining to an achene.
Đang tải...