Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

achenial

//

  • xem achene
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to an achene.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...