achieve dietary goals
Nghĩa thường dùng
“Setting a plan can help achieve dietary goals.”Lập kế hoạch có thể giúp đạt được mục tiêu dinh dưỡng.
Từ điển Anh–Việt
112.209 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Setting a plan can help achieve dietary goals.”Lập kế hoạch có thể giúp đạt được mục tiêu dinh dưỡng.
Đang tải...