Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

achieve fitness balance

/əˈtʃiːv ˈfɪtnəs ˈbæləns/

Nghĩa thường dùng

đạt được sự cân bằng lành mạnh trong thể dục cụm từ

“It's crucial to achieve fitness balance for overall well-being.”Việc đạt được sự cân bằng lành mạnh trong thể dục là rất quan trọng cho sức khỏe tổng thể.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...