achieve fitness goals
Nghĩa thường dùng
“Setting clear plans helps you achieve fitness goals.”Đặt ra kế hoạch rõ ràng giúp bạn đạt được mục tiêu thể chất.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“Setting clear plans helps you achieve fitness goals.”Đặt ra kế hoạch rõ ràng giúp bạn đạt được mục tiêu thể chất.
Đang tải...