Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

achieve fitness goals

/əˈtʃiːv ˈfɪtnəs ɡoʊlz/

Nghĩa thường dùng

đạt được mục tiêu thể chất cụm từ

“Setting clear plans helps you achieve fitness goals.”Đặt ra kế hoạch rõ ràng giúp bạn đạt được mục tiêu thể chất.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...