achieve language clarity
Nghĩa thường dùng
“To communicate well, you must achieve language clarity.”Để giao tiếp tốt, bạn phải đạt được sự rõ ràng trong ngôn ngữ.
Từ điển Anh–Việt
112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“To communicate well, you must achieve language clarity.”Để giao tiếp tốt, bạn phải đạt được sự rõ ràng trong ngôn ngữ.
Đang tải...