Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

achieve language clarity

/əˈtʃiːv ˈlæŋɡwɪdʒ ˈklær.ɪ.ti/

Nghĩa thường dùng

đạt được sự rõ ràng trong ngôn ngữ cụm từ

“To communicate well, you must achieve language clarity.”Để giao tiếp tốt, bạn phải đạt được sự rõ ràng trong ngôn ngữ.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...