Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acicula

/ә'sikjulә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acicula

//

* danh từ; số nhiều aciculae, aciculas
  • dạng kim
Định nghĩa tiếng Anh

n a needlelike part or structure of a plant or animal or crystal; as a spine or bristle or crystal

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...