Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acid-proof

/'æsid'pru:f/

-resisting)
/'æsidri'zistiɳ/

tính từ

  • chịu axit
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...