Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFL phổ biến #14328

acidic

/'æsidik/

tính từ

  • có tính chất axit
Định nghĩa tiếng Anh

a. being or containing an acid; of a solution having an excess of hydrogen atoms (having a pH of less than 7)\ns. being sour to the taste

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...