Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acidifiable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acidifiable

//

  • xem acidify
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being acidified, or converted into an acid.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...