Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acidimeter

/,æsi'dimitə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acidimeter

/,æsi'dimitə/

danh từ

  • cái đo axit
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for ascertaining the strength of acids.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...