Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

acidimeter

/,æsi'dimitə/

danh từ

  • cái đo axit
Định nghĩa tiếng Anh

n. An instrument for ascertaining the strength of acids.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...