Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acidimetric

/,æsidi'metrik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acidimetric

//

  • xem acidimeter
Định nghĩa tiếng Anh

a involving or related to acidimetry

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...