acidly
/'æsidli/ phổ biến #32639
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acidly
/'æsidli/
phó từ
- chua chát, gay gắt
Định nghĩa tiếng Anh
adv. Sourly; tartly.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
adv. Sourly; tartly.
Đang tải...