acidness
/'æsidnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
acidness
//
- xem acid
Định nghĩa tiếng Anh
n. Acidity; sourness.
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Acidity; sourness.
Đang tải...