Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acidotrophic

/,æsidәu'trɔfik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acidotrophic

//

* tính từ
  • dinh dưỡng axit, ăn chất chua
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...