aciform
/'æsifɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
aciform
/'æsifɔ:m/
tính từ
- hình kim
Định nghĩa tiếng Anh
a. Shaped like a needle.
Từ điển Anh–Việt
111.747 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Shaped like a needle.
Đang tải...