Từ điển Anh–Việt

111.778 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acinaceous

/,æsi'neiʃәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acinaceous

//

* tính từ
  • có hạch
Định nghĩa tiếng Anh

a. Containing seeds or stones of grapes, or grains like them.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...