Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acned

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acned

//

  • xem acne
Định nghĩa tiếng Anh

s (of complexion) blemished by imperfections of the skin

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...