Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

acold

/ә'kәjld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

acold

//

* tính từ
  • lạnh toát
Định nghĩa tiếng Anh

s of persons; feeling cold

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...