Từ điển Anh–Việt

112,483 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #30869

acoustically

//

* phó từ
  • về âm thanh, về độ vang âm
Định nghĩa tiếng Anh

r. with respect to acoustics

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...